Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
石棉瓦

shí mián wǎ

石棉瓦 là gì?

石棉瓦 [shí mián wǎ] có nghĩa là tấm lợp amiăng (có gợn sóng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 石棉瓦 trong tiếng Việt

tấm lợp amiăng (có gợn sóng)

Cách đọc và ghi nhớ 石棉瓦

石棉瓦 được đọc là shí mián wǎ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấm lợp amiăng (có gợn sóng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan