Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
始末
shǐ mò

toàn bộ câu chuyện; ngọn ngành

Cụm từ
拭抹
shì mǒ

lau chùi; lao dọn bằng cây lau

Cụm từ
石墨
shí mò

than chì; graphite

Cụm từ
石磨
shí mò

cối xay đá

Cụm từ
石末沉着病
shí mò chén zhuó bìng

bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi người mài; cũng viết 矽末病

Cụm từ
石末肺
shí mò fèi

bệnh bụi phổi silic; bệnh phổi người mài; cũng viết 矽末病

Cụm từ
石墨气冷堆
shí mò qì lěng duī

lò phản ứng graphit khí

Cụm từ
石墨碳
shí mò tàn

carbon graphit

Cụm từ
史沫特莱
Shǐ mò tè lái

Agnes Smedley (1892-1950), nhà báo và nhà hoạt động người Mỹ, đưa tin về Trung Quốc, đặc biệt là phía cộng sản

Cụm từ
石墨烯
shí mò xī

graphene

Cụm từ
世母
shì mǔ

vợ của bác trai (cách gọi cũ)

Cụm từ
师母
shī mǔ

cách gọi tôn kính vợ của thầy giáo

Cụm từ
弑母
shì mǔ

giết mẹ; phạm tội giết mẹ

Cụm từ
拭目
shì mù

lau mắt; bóng: cảnh giác

Cụm từ
拭目倾耳
shì mù qīng ěr

theo dõi và lắng nghe chăm chú

Cụm từ
虱目鱼
shī mù yú

cá măng (Chanos chanos)

Cụm từ
师奶
shī nǎi

phụ nữ đã có gia đình và trung niên

Cụm từ
施耐庵
Shī Nài ān

Thị Nại Am (1296-1371), tác giả của Thuỷ hử truyện 水滸傳|水浒传[Shui3 hu3 Zhuan4]

Cụm từ
十拿九稳
shí ná - jiǔ wěn

chắc chắn; nắm trong tay; (về người) tự tin sẽ thành công

Cụm từ
石南花
shí nán huā

cây thạch nam (họ Ericaceae)

Cụm từ
市南区
Shì nán qū

quận Shinan của thành phố Thanh Đảo 青島市|青岛市, Sơn Đông

Cụm từ
石南属
shí nán shǔ

cây thạch nam

Cụm từ
石南树
shí nán shù

cây thạch nam

Cụm từ
石脑油
shí nǎo yóu

dầu napta

Cụm từ
室内
shì nèi

trong nhà

Cụm từ
市内
shì nèi

bên trong thành phố

Cụm từ
室内设计
shì nèi shè jì

thiết kế nội thất

Cụm từ
室内乐
shì nèi yuè

nhạc thính phòng

Cụm từ
室内装潢
shì nèi zhuāng huáng

trang trí nội thất

Cụm từ
势能
shì néng

thế năng

Cụm từ