实名制實名制 shí míng zhì 实名制 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 实名制 trong tiếng Việt hệ thống xác định danh tính người dùng (trên mạng lưới đường sắt, Internet, v.v.) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan