Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
实名制實名制

shí míng zhì

实名制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 实名制 trong tiếng Việt

hệ thống xác định danh tính người dùng (trên mạng lưới đường sắt, Internet, v.v.)

Tra từ liên quan