市民
cư dân thành phố
cư dân thành phố
市民 thường mang nghĩa “cư dân thành phố”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 市民, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thuế hội đồng thành phố; thuế đô thị
›市立shì lìthuộc thành phố; thành phố; quản lý bởi thành phố
›市政府shì zhèng fǔtòa thị chính; chính quyền thành phố
›市议员shì yì yuánủy viên hội đồng thành phố; nghị viên thành phố; ủy viên hội đồng
›市议会shì yì huìhội đồng thành phố
›市辖区shì xiá qūquận trực thuộc thành phố (đơn vị hành chính cấp huyện)
›市民社会shì mín shè huìxã hội dân sự (luật)
›市曹shì cáochợ; quan chức phụ trách tiểu thương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.