师妹師妹
师妹 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 师妹 trong tiếng Việt
học trò nữ hoặc người học việc nữ nhỏ tuổi hơn; người con gái (nhỏ tuổi hơn mình) của thầy mình
học trò nữ hoặc người học việc nữ nhỏ tuổi hơn; người con gái (nhỏ tuổi hơn mình) của thầy mình