Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
栅极
shān jí

lưới (trong ống chân không); cổng (cực của transistor hiệu ứng trường)

Cụm từ
闪击
shǎn jī

tấn công chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng

Cụm từ
删剪
shān jiǎn

cắt (khỏi phim, v.v.); kiểm duyệt

Cụm từ
删减
shān jiǎn

rút gọn (một văn bản); cắt bỏ (trong phim); cắt giảm (ngân sách, chương trình học)

Cụm từ
山涧
shān jiàn

suối núi

Cụm từ
删简压缩
shān jiǎn yā suō

đơn giản hóa và cô đọng (một văn bản); rút gọn

Cụm từ
山脚
shān jiǎo

chân núi

Cụm từ
山鹪莺
shān jiāo yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầu sọc (Prinia criniger)

Cụm từ
山椒鱼
shān jiāo yú

Hynobius formosanus; kỳ giông Đài Loan

Cụm từ
删节
shān jié

rút gọn; cắt giảm văn bản để xuất bản

Cụm từ
山鹡鸰
shān jí líng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi rừng (Dendronanthus indicus)

Cụm từ
闪击战
shǎn jī zhàn

cuộc chiến chớp nhoáng; Chiến tranh chớp nhoáng

Cụm từ
善举
shàn jǔ

hành động đáng khen; hành động nhân từ

Cụm từ
闪卡
shǎn kǎ

thẻ ghi nhớ

Cụm từ
闪开
shǎn kāi

tránh ra

Cụm từ
山口
shān kǒu

eo núi

Cụm từ
山口县
Shān kǒu xiàn

tỉnh Yamaguchi ở phía tây nam đảo chính Honshū 本州[Ben3 zhou1] của Nhật Bản

Cụm từ
山口洋
Shān kǒu yáng

thành phố Singkawang (Kalimantan, Indonesia)

Cụm từ
善款
shàn kuǎn

đóng góp; quyên góp

Cụm từ
山葵
shān kuí

mù tạt wasabi

Cụm từ
山岚
shān lán

(văn học) sương núi

Cụm từ
山榄科
shān lǎn kē

họ hồng xiêm (thực vật)

Cụm từ
山蓝仙鹟
shān lán xiān wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi lam núi (Cyornis whitei)

Cụm từ
山梨
shān lí

cây thanh lương trà (chi Sorbus)

Cụm từ
闪离
shǎn lí

ly hôn ngay sau khi kết hôn; từ chức ngay sau khi được tuyển dụng

Cụm từ
讪脸
shàn liǎn

trơ tráo

Cụm từ
钐镰
shàn lián

lưỡi hái

Cụm từ
善良
shàn liáng

tốt bụng và thật thà; nhân hậu

Cụm từ
山梁
shān liáng

sườn núi

Cụm từ
闪亮
shǎn liàng

rực rỡ; sáng bóng; lóe sáng; lấp lánh; nhấp nháy

Cụm từ