Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
山难
shān nàn

tai nạn trên núi

Cụm từ
陕南
Shǎn nán

Thiểm Nam, miền nam tỉnh Thiểm Tây

Cụm từ
善男信女
shàn nán xìn nǚ

người tại gia thực hành Phật giáo

Cụm từ
善能
shàn néng

giỏi về

Cụm từ
闪念
shǎn niàn

ý tưởng bất chợt; suy nghĩ loé lên

Cụm từ
山泥倾泻
shān ní qīng xiè

một trận lở đất

Cụm từ
山坡
shān pō

sườn đồi

Cụm từ
山崎
Shān qí

Yamazaki hoặc Yamasaki (họ Nhật Bản)

Cụm từ
疝气
shàn qì

bệnh thoát vị

Cụm từ
山墙
shān qiáng

đầu hồi

Cụm từ
山羌
shān qiāng

(động vật) hoẵng Reeves (Muntiacus reevesi); hoẵng Trung Quốc

Cụm từ
煽情
shān qíng

khuấy động cảm xúc; khơi gợi sự đồng cảm; cảm động

Cụm từ
缮清
shàn qīng

chép sạch

Cụm từ
山丘
shān qiū

đồi

Cụm từ
删去
shān qù

xóa

Cụm từ
山区
shān qū

vùng núi; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
扇区
shàn qū

sector đĩa (tin học)

Cụm từ
擅权
shàn quán

chiếm đoạt quyền lực

Cụm từ
山雀
shān què

chim ngô

Cụm từ
禅让
shàn ràng

nhường ngôi

Cụm từ
闪让
shǎn ràng

nhảy sang một bên

Cụm từ
善人
shàn rén

người làm từ thiện; người nhân từ; người hay giúp đỡ

Cụm từ
山瑞
shān ruì

rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)

Cụm từ
山瑞鳖
shān ruì biē

rùa mai mềm cổ sọc (Palea steindachneri)

Cụm từ
姗姗
shān shān

không vội vã; thong thả

Cụm từ
杉山
Shān shān

Sugiyama (họ Nhật Bản)

Cụm từ
讪讪
shàn shàn

xấu hổ

Cụm từ
鄯善
Shàn shàn

huyện Piqan hoặc nahiyisi Pichan ở địa khu Thổ Lỗ Phồn 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
闪闪
shǎn shǎn

lung linh; lấp lánh; lóng lánh; rực rỡ

Cụm từ
杉山彬
Shān Shān bīn

Tsugiyama Akira, thư ký tại công sứ quán Nhật Bản bị giết trong cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn

Cụm từ