Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
尚义县
Shàng yì xiàn

huyện Shangyi ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ
上一页
shàng yī yè

trang trước

Cụm từ
上议院
Shàng yì yuàn

Thượng viện; Nghị viện; Thượng nghị viện

Cụm từ
商用
shāng yòng

(định ngữ) thương mại

Cụm từ
上游
shàng yóu

thượng nguồn (của sông); cấp trên; tầng lớp trên; ngược dòng

Cụm từ
上犹
Shàng yóu

huyện Shangyou ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
上犹县
Shàng yóu xiàn

huyện Shangyou ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
上域
shàng yù

tập giá trị (toán học)

Cụm từ
上虞
Shàng yú

Thượng Ngu, thành phố cấp huyện ở Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
上谕
shàng yù

chiếu chỉ hoàng gia

Cụm từ
商域
shāng yù

trường phân số (toán học)

Cụm từ
商誉
shāng yù

(thương mại) uy tín; danh tiếng; (kế toán) thiện chí

Cụm từ
伤员
shāng yuán

người bị thương

Cụm từ
上月
shàng yuè

tháng trước

Cụm từ
赏月
shǎng yuè

ngắm trăng

Cụm từ
上虞市
Shàng yú shì

Thành phố cấp huyện Thượng Ngu, Thiệu Hưng 紹興|绍兴[Shao4 xing1], Chiết Giang

Cụm từ
上载
shàng zǎi

tải lên; cũng đọc là [shang4 zai4]

Cụm từ
商展
shāng zhǎn

hội chợ thương mại; triển lãm hàng hóa

Cụm từ
商战
shāng zhàn

chiến tranh thương mại

Cụm từ
商栈
shāng zhàn

quán trọ; lữ quán

Cụm từ
上涨
shàng zhǎng

tăng lên; đi lên

Cụm từ
伤者
shāng zhě

thương vong; nạn nhân (của một tai nạn); người bị thương

Cụm từ
上阵
shàng zhèn

ra trận

Cụm từ
上证综合指数
Shàng zhèng zōng hé zhǐ shù

Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
上阵杀敌
shàng zhèn shā dí

ra trận; tấn công kẻ địch

Cụm từ
上肢
shàng zhī

chi trên

Cụm từ
尚志
Shàng zhì

Shangzhi, thành phố cấp huyện ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
尚志市
Shàng zhì shì

Shangzhi, thành phố cấp huyện ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
上钟
shàng zhōng

chấm công

Cụm từ
上周
shàng zhōu

tuần trước

Cụm từ