Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
闪亮儿
shǎn liàng r

biến thể er hoá của 閃亮|闪亮[shan3 liang4]

Cụm từ
山梨醇
shān lí chún

sorbitol C6H14O6 (chất thay thế đường và thuốc nhuận tràng nhẹ)

Cụm từ
山林
shān lín

núi rừng; rừng núi

Cụm từ
杉林
Shān lín

thị trấn Shanlin ở huyện Kaohsiung 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
山岭
shān lǐng

sống núi

Cụm từ
闪灵
Shǎn líng

The Shining (phim 1980 của đạo diễn Stanley Kubrick từ tiểu thuyết năm 1977 của Stephen King); ChthoniC (ban nhạc metal Đài Loan)

Cụm từ
杉林乡
Shān lín xiāng

thị trấn Shanlin ở huyện Kaohsiung 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
山梨酸钾
shān lí suān jiǎ

kali sorbat, E202 (một chất bảo quản thực phẩm)

Cụm từ
山鹨
shān liù

(loài chim ở Trung Quốc) chim chiền chiện núi cao (Anthus sylvanus)

Cụm từ
山梨县
Shān lí xiàn

tỉnh Yamanashi, Nhật Bản

Cụm từ
擅离职守
shàn lí zhí shǒu

rời bỏ nhiệm vụ; trốn việc không phép

Cụm từ
山路
shān lù

đường núi

Cụm từ
山麓
shān lù

chân núi

Cụm từ
闪露
shǎn lù

tiết lộ trong chốc lát

Cụm từ
山峦
shān luán

dãy núi; chuỗi đỉnh núi liên tục

Cụm từ
山脉
shān mài

dãy núi; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
山猫
shān māo

mèo rừng; mèo bobcat; mèo báo

Cụm từ
山毛榉
shān máo jǔ

cây sồi

Cụm từ
山麻雀
shān má què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ nâu (Passer rutilans)

Cụm từ
山莓
shān méi

quả mâm xôi

Cụm từ
山鹛
shān méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích núi Trung Quốc (Rhopophilus pekinensis)

Cụm từ
擅美
shàn měi

hưởng danh tiếng mà không chia sẻ; nhận hết công lao

Cụm từ
山门
shān mén

cổng chính của chùa (Phật giáo); chùa

Cụm từ
扇面琴
shān miàn qín

giống như yangqin 揚琴|扬琴, đàn dulcimer

Cụm từ
闪米特
Shǎn mǐ tè

ngữ tộc Semit

Cụm từ
膳魔师
Shàn mó shī

Thương hiệu Thermos

Cụm từ
山奈
shān nài

(từ mượn) xianua

Cụm từ
山柰
shān nài

Kaempferia galanga, một trong bốn loài thực vật được biết đến với tên riềng

Cụm từ
山奈钾
shān nài jiǎ

kali xyanua KCN

Cụm từ
山南
Shān nán

địa khu Lhoka của Tây Tạng, tiếng Tạng: Lho kha

Cụm từ