Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上新世

Shàng xīn shì

上新世 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上新世 trong tiếng Việt

Thế Pliocen (kỷ địa chất từ 5 triệu đến 2 triệu năm trước)

Tra từ liên quan