上星期
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
上星期
tuần trước; tuần trước đó
Giản thể上星期
Phồn thể上星期
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng