上弦
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
上弦
lên dây đồng hồ, đồ chơi có bộ máy lên dây v.v.; chỉnh dây cung, đàn vĩ cầm v.v.; thượng huyền (giai đoạn trăng)
Giản thể上弦
Phồn thể上弦
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng