Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上校

shàng xiào

上校 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上校 trong tiếng Việt

sĩ quan cấp cao trong quân đội Trung Quốc; đại tá

Tra từ liên quan