Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商学院商學院

shāng xué yuàn

商学院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商学院 trong tiếng Việt

trường kinh doanh; đại học nghiên cứu kinh doanh

Tra từ liên quan