Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上旬

shàng xún

上旬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上旬 trong tiếng Việt

mười ngày đầu của tháng

Tra từ liên quan