Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
倾谈
qīng tán

trò chuyện thân mật

Cụm từ
清谈
qīng tán

cuộc trò chuyện trí tuệ nhẹ nhàng

Cụm từ
青檀
qīng tán

gỗ xanh (Pteroceltis tatarinowii Maxim), vỏ của nó được dùng để sản xuất 宣紙|宣纸

Cụm từ
清汤
qīng tāng

nước dùng; súp trong; consommé

Cụm từ
清汤寡水
qīng tāng guǎ shuǐ

đạm bạc; (ví) nhạt nhẽo; không màu sắc

Cụm từ
青堂瓦舍
qīng táng wǎ shè

nhà gạch mái ngói

Cụm từ
清谈节目
qīng tán jié mù

chương trình trò chuyện

Cụm từ
青檀树
qīng tán shù

cây gỗ tử đàn xanh (Pteroceltis tatarinowii Maxim), vỏ của nó được dùng để sản xuất 宣紙|宣纸

Cụm từ
晴天
qíng tiān

trời quang; ngày nắng

Cụm từ
清恬
qīng tián

thuần khiết và yên tĩnh (của cuộc sống); yên bình và thoải mái

Cụm từ
清甜
qīng tián

(hương vị, giọng nói, v.v.) trong trẻo và ngọt ngào

Cụm từ
青天
qīng tiān

trời quang; trời xanh; quan liêm chính và chính trực

Cụm từ
青田
Qīng tián

huyện Qingtian ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
青田县
Qīng tián xiàn

huyện Qingtian ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang

Cụm từ
轻佻
qīng tiāo

hời hợt; lẳng lơ

Cụm từ
轻窕
qīng tiǎo

lẳng lơ; thất thường; nghịch ngợm

Cụm từ
请帖
qǐng tiě

thiệp mời; lời mời viết tay

Cụm từ
倾听
qīng tīng

lắng nghe chăm chú

Cụm từ
清廷
Qīng tíng

triều đình nhà Thanh (chính quyền Trung Quốc)

Cụm từ
蜻蜓
qīng tíng

con chuồn chuồn

Cụm từ
蜻蝏
qīng tíng

biến thể của 蜻蜓[qing1 ting2]

Cụm từ
蜻蜓目
qīng tíng mù

Odonata, bộ gồm khoảng 6.000 loài chuồn chuồn ngô và chuồn chuồn kim

Cụm từ
倾听者
qīng tīng zhě

người lắng nghe

Cụm từ
青铜
qīng tóng

đồng thiếc (hợp kim của đồng 銅|铜 và thiếc 錫|锡[xi1])

Cụm từ
青铜器
qīng tóng qì

dụng cụ bằng đồng; đề cập đến hiện vật đồng cổ đại, khoảng năm 2,000 trước Công nguyên

Cụm từ
青铜器时代
Qīng tóng qì Shí dài

thời đại đồ đồng; cũng viết 青銅時代|青铜时代[Qing1 tong2 Shi2 dai4]

Cụm từ
青铜峡
Qīng tóng xiá

Qingtong, thành phố cấp huyện ở Wuzhong 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ

Cụm từ
青铜峡市
Qīng tóng xiá shì

Qingtong, thành phố cấp huyện ở Wuzhong 吳忠|吴忠[Wu2 zhong1], Ninh Hạ

Cụm từ
青头潜鸭
qīng tóu qián yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt đầu đen Baer (Aythya baeri)

Cụm từ
青头鹦鹉
qīng tóu yīng wǔ

(loài chim ở Trung Quốc) vẹt đầu xám (Psittacula himalayana)

Cụm từ