清甜 qīng tián 清甜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清甜 trong tiếng Việt (hương vị, giọng nói, v.v.) trong trẻo và ngọt ngào 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan