青铜器青銅器 qīng tóng qì 青铜器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 青铜器 trong tiếng Việt dụng cụ bằng đồngđề cập đến hiện vật đồng cổ đại, khoảng năm 2,000 trước Công nguyên 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan