Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青铜器青銅器

qīng tóng qì

青铜器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青铜器 trong tiếng Việt

  1. dụng cụ bằng đồng
  2. đề cập đến hiện vật đồng cổ đại, khoảng năm 2,000 trước Công nguyên
Tra từ liên quan