Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晴天

qíng tiān

晴天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晴天 trong tiếng Việt

  1. trời quang
  2. ngày nắng
Tra từ liên quan