Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青檀树青檀樹

qīng tán shù

青檀树 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青檀树 trong tiếng Việt

cây gỗ tử đàn xanh (Pteroceltis tatarinowii Maxim), vỏ của nó được dùng để sản xuất 宣紙|宣纸

Tra từ liên quan