青檀 qīng tán 青檀 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 青檀 trong tiếng Việt gỗ xanh (Pteroceltis tatarinowii Maxim), vỏ của nó được dùng để sản xuất 宣紙|宣纸 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan