清恬 qīng tián 清恬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清恬 trong tiếng Việt thuần khiết và yên tĩnh (của cuộc sống); yên bình và thoải mái 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan