Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清汤寡水清湯寡水

qīng tāng guǎ shuǐ

清汤寡水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清汤寡水 trong tiếng Việt

đạm bạc; (ví) nhạt nhẽo; không màu sắc

Tra từ liên quan