清汤寡水
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
清汤寡水
đạm bạc; (ví) nhạt nhẽo; không màu sắc
Giản thể清汤寡水
Phồn thể清湯寡水
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng