清汤寡水清湯寡水 qīng tāng guǎ shuǐ 清汤寡水 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 清汤寡水 trong tiếng Việt đạm bạc; (ví) nhạt nhẽo; không màu sắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan