青铜青銅 qīng tóng 青铜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 青铜 trong tiếng Việt đồng thiếc (hợp kim của đồng 銅|铜 và thiếc 錫|锡[xi1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan