Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青铜青銅

qīng tóng

青铜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青铜 trong tiếng Việt

đồng thiếc (hợp kim của đồng 銅|铜 và thiếc 錫|锡[xi1])

Tra từ liên quan