Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青天

qīng tiān

青天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青天 trong tiếng Việt

  1. trời quang
  2. trời xanh
  3. quan liêm chính và chính trực
Tra từ liên quan