Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
请柬
qǐng jiǎn

thiệp mời; lời mời bằng văn bản

Cụm từ
清江
Qīng jiāng

sông Thanh Giang ở Hồ Bắc

Cụm từ
青酱
qīng jiàng

nước sốt pesto

Cụm từ
请将不如激将
qǐng jiàng bù rú jī jiàng

ví dụ: phái tướng không hiệu quả bằng khích tướng; nghĩa bóng: kích thích hành động hiệu quả hơn là ra lệnh

Cụm từ
青江菜
qīng jiāng cài

cải chíp; cải thìa Thượng Hải; cải xanh (Brassica rapa Chinensis)

Cụm từ
清涧县
Qīng jiàn Xiàn

huyện Thanh Giản ở Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ
倾角
qīng jiǎo

góc dốc; góc nghiêng (của một mặt phẳng địa chất từ ngang); độ nghiêng (sự nghiêng của tàu từ phương thẳng đứng)

Cụm từ
清剿
qīng jiǎo

trấn áp (quân nổi dậy); hoạt động dọn dẹp

Cụm từ
请教
qǐng jiào

hỏi để được hướng dẫn; tham khảo

Cụm từ
青椒
qīng jiāo

Capsicum annuum; ớt chuông xanh

Cụm từ
青鲛
qīng jiāo

cá mập thu

Cụm từ
青脚滨鹬
qīng jiǎo bīn yù

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi Temminck (Calidris temminckii)

Cụm từ
青椒牛柳
qīng jiāo niú liǔ

thịt bò xào ớt chuông xanh

Cụm từ
清教徒
qīng jiào tú

Người Thanh giáo

Cụm từ
青脚鹬
qīng jiǎo yù

(loài chim ở Trung Quốc) choi choi chân xanh (Tringa nebularia)

Cụm từ
请假条
qǐng jià tiáo

đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)

Cụm từ
轻击棒
qīng jī bàng

gậy gạt bóng (golf)

Cụm từ
情节
qíng jié

tình tiết; cốt truyện

Cụm từ
情结
qíng jié

phức cảm (tâm lý)

Cụm từ
清洁
qīng jié

sạch; sự làm sạch

Cụm từ
磬竭
qìng jié

bị dùng hết; kiệt quệ; trống rỗng

Cụm từ
罄竭
qìng jié

biến thể của 磬竭[qing4 jie2]

Cụm từ
轻捷
qīng jié

nhanh nhẹn; lanh lợi; linh hoạt

Cụm từ
清洁袋
qīng jié dài

túi đựng rác

Cụm từ
清洁工
qīng jié gōng

nhân viên vệ sinh; lao công; người thu gom rác

Cụm từ
清洁剂
qīng jié jì

chất tẩy rửa; dung dịch làm sạch

Cụm từ
青芥辣
qīng jiè là

cải ngựa; wasabi; mù tạc xanh

Cụm từ
清洁器
qīng jié qì

máy làm sạch

Cụm từ
清洁球
qīng jié qiú

búi cọ rửa

Cụm từ
轻机关枪
qīng jī guān qiāng

cũng viết 輕機槍|轻机枪; súng máy hạng nhẹ

Cụm từ