Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
青河
Qīng hé

huyện Qinggil hay Chinggil nahiyisi ở địa khu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
清河门
Qīng hé mén

quận Thanh Hà Môn của thành phố Phụ Tân 阜新市, Liêu Ninh

Cụm từ
清河门区
Qīng hé mén qū

khu Thanh Hà Môn của thành phố Phụ Tân 阜新市, Liêu Ninh

Cụm từ
清河区
Qīng hé qū

quận Thanh Hà của thành phố Thiết Lĩnh 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh; quận Thanh Hà của thành phố Hoài An 淮安市[Huai2 an1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
清河县
Qīng hé xiàn

huyện Thanh Hà ở Hình Đài 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ
青河县
Qīng hé xiàn

huyện Qinggil hay Chinggil nahiyisi ở địa khu Altay 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
清红帮
qīng hóng bāng

hội kín truyền thống, tương đương Hội Tam Điểm ở Trung Quốc

Cụm từ
青红帮
qīng hóng bāng

hội kín truyền thống, tương đương với Hội Tam Điểm ở phương Tây

Cụm từ
情话
qíng huà

lời yêu thương; lời nói tình cảm

Cụm từ
氢化
qīng huà

hydro hóa

Cụm từ
青花
qīng huā

xanh trắng (gốm sứ)

Cụm từ
青花菜
qīng huā cài

bông cải xanh

Cụm từ
青花瓷
qīng huā cí

gốm sứ xanh trắng

Cụm từ
清华大学
Qīng huá Dà xué

Đại học Thanh Hoa, Bắc Kinh; Đại học Quốc lập Thanh Hoa, Tân Trúc, Đài Loan

Cụm từ
情怀
qíng huái

tâm tư; tâm trạng

Cụm từ
氰化钾
qíng huà jiǎ

kali xyanua KCN

Cụm từ
氰化钠
qíng huà nà

natri xianua NaCN

Cụm từ
青黄
qīng huáng

màu vàng xanh; tái nhợt (nước da)

Cụm từ
清皇朝
Qīng huáng cháo

triều đại nhà Thanh (1644-1911)

Cụm từ
氢化氰
qīng huà qíng

axit hydrocyanic; hydro xyanua

Cụm từ
氰化物
qíng huà wù

xianua

Cụm từ
青花椰菜
qīng huā yē cài

bông cải xanh

Cụm từ
清火
qīng huǒ

thanh nhiệt bên trong (Đông y)

Cụm từ
情急
qíng jí

lo lắng

Cụm từ
氰基
qíng jī

xyanua; gốc xyanua -CN, liên kết ba bền vững với tính chất hóa học như halogen

Cụm từ
倾家
qīng jiā

hủy hoại gia đình; mất gia sản

Cụm từ
亲家
qìng jia

bố mẹ của con dâu hoặc con rể; người thân qua hôn nhân

Cụm từ
请假
qǐng jià

xin nghỉ phép

Cụm từ
氢键
qīng jiàn

liên kết hydro

Cụm từ
清涧
Qīng jiàn

huyện Thanh Giản ở Ngọc Lâm 榆林[Yu2 lin2], Thiểm Tây

Cụm từ