Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
期待
qī dài

mong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng

Cụm từ
脐带
qí dài

dây rốn

Cụm từ
七带石斑鱼
qī dài shí bān yú

Epinephelus septemfasciatus

Cụm từ
契丹
Qì dān

Khiết Đan, nhóm dân tộc Trung Quốc cổ đại, một nhánh của Đông Hồ, sinh sống ở thung lũng sông Xar Murun ở thượng nguồn sông Liêu 遼河|辽河[Liao2 He2]

Cụm từ
漆弹
qī dàn

bóng sơn (thể thao)

Cụm từ
契丹国志
Qì dān Guó zhì

Lịch sử triều đại Liêu, cuốn sách thế kỷ 13 về lịch sử Đế quốc Khiết Đan (916-1125)

Cụm từ
气道
qì dào

ống khói; ống thông gió; đường dẫn khí; đường hô hấp

Cụm từ
祈祷
qí dǎo

cầu nguyện; đọc lời cầu nguyện; lời cầu nguyện

Cụm từ
起到
qǐ dào

(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qi3 dao4 xx5 zuo4 yong4]) có tác dụng (thúc đẩy, v.v.); đóng vai trò (ổn định, v.v.)

Cụm từ
启德机场
Qǐ dé Jī chǎng

Sân bay Kai Tak, sân bay quốc tế của Hong Kong từ năm 1925 đến 1998

Cụm từ
汽灯
qì dēng

đèn khí

Cụm từ
启迪
qǐ dí

khai sáng; giáo huấn; khai mở trí tuệ

Cụm từ
栖地
qī dì

môi trường sống

Cụm từ
汽笛
qì dí

còi hơi; còi tàu

Cụm từ
奇点
qí diǎn

(thiên văn, toán) điểm kỳ dị; cũng đọc là [ji1 dian3]

Cụm từ
气垫
qì diàn

đệm không khí (như trên tàu đệm khí)

Cụm từ
起点
qǐ diǎn

điểm bắt đầu

Cụm từ
气垫船
qì diàn chuán

tàu đệm khí; phương tiện di chuyển trên đệm không khí

Cụm từ
起电机
qǐ diàn jī

máy phát tĩnh điện

Cụm từ
起点线
qǐ diǎn xiàn

vạch xuất phát

Cụm từ
漆雕
qī diāo

đồ sơn mài chạm khắc

Cụm từ
旗丁
qí dīng

lính bộ binh người Mãn Châu

Cụm từ
起钉锤
qǐ dīng chuí

búa nhổ đinh

Cụm từ
起钉器
qǐ dīng qì

dụng cụ gỡ ghim

Cụm từ
启动
qǐ dòng

khởi động (một máy); (nghĩa bóng) bắt đầu vận hành; phát động (một hoạt động); kích hoạt (một kế hoạch)

Cụm từ
启东
Qǐ dōng

Thành phố cấp huyện Khải Đông, Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô

Cụm từ
气动
qì dòng

khí nén

Cụm từ
祁东
Qí dōng

huyện Qidong ở Hengyang 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
起动
qǐ dòng

khởi động (một động cơ); khởi chạy (một ứng dụng máy tính)

Cụm từ
气动泵
qì dòng bèng

bơm khí nén

Cụm từ