Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
启迪啟迪

qǐ dí

启迪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 启迪 trong tiếng Việt

khai sáng; giáo huấn; khai mở trí tuệ

Tra từ liên quan