Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
奇点奇點

qí diǎn

奇点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 奇点 trong tiếng Việt

(thiên văn, toán) điểm kỳ dị; cũng đọc là [ji1 dian3]

Tra từ liên quan