奇点奇點 qí diǎn 奇点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 奇点 trong tiếng Việt (thiên văn, toán) điểm kỳ dị; cũng đọc là [ji1 dian3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan