奇点
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
奇点
(thiên văn, toán) điểm kỳ dị; cũng đọc là [ji1 dian3]
Giản thể奇点
Phồn thể奇點
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng