Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
气不公
qì bù gōng

phẫn nộ

Cụm từ
气不过
qì bu guò

giận đến không chịu nổi; cay đắng về nỗi oan không chịu nổi

Cụm từ
气不平
qì bù píng

tức giận vì bất công

Cụm từ
七彩
qī cǎi

bảy màu; nhiều màu; sặc sỡ; màu cầu vồng

Cụm từ
器材
qì cái

thiết bị; vật liệu

Cụm từ
奇彩
qí cǎi

rực rỡ bất ngờ

Cụm từ
奇才
qí cái

thiên tài

Cụm từ
凄惨
qī cǎn

than thở; bi thương; khốn khổ

Cụm từ
绮灿
qǐ càn

quyến rũ; rực rỡ

Cụm từ
蛴螬
qí cáo

ấu trùng bọ hung; con giòi; LT:條|条[tiao2]

Cụm từ
起草
qǐ cǎo

phác thảo; lên kế hoạch

Cụm từ
凄恻
qī cè

đau khổ; bi thương

Cụm từ
砌层
qì céng

lớp (tầng xây dựng)

Cụm từ
气场
qì chǎng

trường khí (trong khí công hoặc phong thủy); cảm giác (của một người hoặc nơi chốn); hào quang; bầu không khí

Cụm từ
齐唱
qí chàng

hát đồng thanh

Cụm từ
汽车
qì chē

xe hơi; xe ô tô; xe buýt; LT:輛|辆[liang4]

Cụm từ
骑车
qí chē

lái xe đạp hoặc xe máy

Cụm từ
汽车厂
qì chē chǎng

nhà máy ô tô

Cụm từ
汽车号牌
qì chē hào pái

biển số xe; bảng số xe

Cụm từ
汽车技工
qì chē jì gōng

thợ máy ô tô

Cụm từ
汽车旅馆
qì chē lǚ guǎn

nhà nghỉ ô tô

Cụm từ
启程
qǐ chéng

khởi hành lên đường

Cụm từ
脐橙
qí chéng

cam không hạt; cam rốn

Cụm từ
起程
qǐ chéng

khởi hành; rời đi

Cụm từ
汽车夏利股份有限公司
Qì chē Xià lì Gǔ fèn Yǒu xiàn Gōng sī

Công ty TNHH Cổ phần Ô tô Tianjin FAW Xiali, thành lập 1997

Cụm từ
汽车戏院
qì chē xì yuàn

rạp chiếu phim cho ô tô

Cụm từ
汽车炸弹
qì chē zhà dàn

bom xe hơi

Cụm từ
汽车炸弹事件
qì chē zhà dàn shì jiàn

vụ đánh bom xe hơi

Cụm từ
汽车站
qì chē zhàn

điểm dừng xe buýt; trạm xe buýt

Cụm từ
汽车展览会
qì chē zhǎn lǎn huì

triển lãm ô tô; hội chợ xe hơi

Cụm từ