汽灯 là gì?
汽灯 [qì dēng] có nghĩa là đèn khí.
Nghĩa của từ 汽灯 trong tiếng Việt
đèn khí
Cách đọc và ghi nhớ 汽灯
汽灯 được đọc là qì dēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đèn khí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
汽灯 [qì dēng] có nghĩa là đèn khí.
đèn khí
汽灯 được đọc là qì dēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đèn khí”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .