Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起动起動

qǐ dòng

起动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起动 trong tiếng Việt

khởi động (một động cơ); khởi chạy (một ứng dụng máy tính)

Tra từ liên quan