祈祷
cầu nguyện; đọc lời cầu nguyện; lời cầu nguyện
cầu nguyện; đọc lời cầu nguyện; lời cầu nguyện
祈祷 thường mang nghĩa “cầu nguyện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 祈祷, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cầu nguyện; cầu mong điều gì; chúc cho điều gì; lời cầu nguyện; điều ước
›祈求qí qiúcầu nguyện; cầu xin
›祈福禳灾qí fú ráng zāicầu may và cúng tế để tránh tai họa (tức là mê tín truyền thống)
›祈福qí fúcầu phúc
›祈望qí wàngmong; ước; mong ước; nguyện vọng; (cổ) tên một chức quan
›祈仙台qí xiān táiđàn tế; đài cầu tiên
›祈使句qí shǐ jùcâu mệnh lệnh
›祁阳县Qí yáng XiànHuyện Kỳ Dương, Vĩnh Châu 永州[Yong3 zhou1], Hồ Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.