Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
气动葫芦
qì dòng hú lu

tời nâng khí nén

Cụm từ
气动开关
qì dòng kāi guān

công tắc khí nén

Cụm từ
气动控制
qì dòng kòng zhì

điều khiển khí nén

Cụm từ
起动钮
qǐ dòng niǔ

nút khởi động; công tắc bật

Cụm từ
启动区
qǐ dòng qū

khu vực khởi động (máy tính)

Cụm từ
启东市
Qǐ dōng shì

Thành phố cấp huyện Khải Đông, Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô

Cụm từ
气动式
qì dòng shì

khí nén

Cụm từ
祁东县
Qí dōng xiàn

huyện Qidong ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
气动噪声
qì dòng zào shēng

tiếng ồn khí động học

Cụm từ
气动闸
qì dòng zhá

phanh khí nén

Cụm từ
启动子
qǐ dòng zi

promoter (sinh học)

Cụm từ
七堵
Qī dǔ

Khu Qidu hoặc Chitu của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
气度
qì dù

dáng vẻ; phong thái; phong độ

Cụm từ
气度恢宏
qì dù huī hóng

rộng lượng; khoan dung

Cụm từ
七堵区
Qī dǔ Qū

Khu Qidu hoặc Chitu của thành phố Cơ Long 基隆市[Ji1 long2 Shi4], Đài Loan

Cụm từ
企鹅
qǐ é

chim cánh cụt

Cụm từ
切变
qiē biàn

biến dạng trượt (vật lý)

Cụm từ
且不说
qiě bù shuō

chưa kể đến; để sang một bên

Cụm từ
怯场
qiè chǎng

bị chứng sợ sân khấu

Cụm từ
藒车
qiè chē

một loại thảo mộc thơm dùng làm hương liệu hoặc xua đuổi côn trùng (xưa)

Cụm từ
切成
qiē chéng

cắt ra (thành miếng); xắt; thái; lạng; cắt nhỏ

Cụm từ
切成块
qiē chéng kuài

cắt thành khối; thái hạt lựu (rau củ)

Cụm từ
切成丝
qiē chéng sī

bào sợi; thái sợi (rau củ)

Cụm từ
切齿
qiè chǐ

nghiến răng (vì tức giận)

Cụm từ
切触
qiè chù

tiếp xúc (tiếp tuyến bậc cao)

Cụm từ
切除
qiē chú

cắt bỏ; cắt ra (một khối u)

Cụm từ
切磋
qiē cuō

trao đổi học hỏi; học hỏi lẫn nhau

Cụm từ
切达
Qiè dá

phô mai Cheddar

Cụm từ
挈带
qiè dài

mang theo

Cụm từ
窃蛋龙
qiè dàn lóng

oviraptorosaurus (khủng long trộm trứng)

Cụm từ