Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
汽笛

qì dí

汽笛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 汽笛 trong tiếng Việt

còi hơi; còi tàu

Tra từ liên quan