Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
启齿
qǐ chǐ

mở miệng; bắt đầu nói

Cụm từ
气冲冲
qì chōng chōng

tức giận; phẫn nộ

Cụm từ
起重葫芦
qǐ chóng hú lu

ròng rọc nâng

Cụm từ
奇丑
qí chǒu

kỳ quái; cực kỳ xấu xí; đáng sợ

Cụm từ
奇丑无比
qí chǒu wú bǐ

cực kỳ xấu xí; xấu không gì sánh được

Cụm từ
凄楚
qī chǔ

buồn bã; thê thảm; khốn khổ

Cụm từ
起初
qǐ chū

ban đầu; lúc đầu; ngay từ đầu

Cụm từ
弃船
qì chuán

rời bỏ tàu

Cụm từ
气喘
qì chuǎn

thở dốc; hen suyễn

Cụm từ
汽船
qì chuán

thuyền hơi nước; tàu thuỷ chạy bằng hơi nước

Cụm từ
气喘病
qì chuǎn bìng

bệnh hen suyễn

Cụm từ
气喘喘
qì chuǎn chuǎn

khó thở

Cụm từ
凄怆
qī chuàng

đau đớn; đau lòng; xé lòng

Cụm từ
绮窗
qǐ chuāng

cửa sổ trang trí đẹp

Cụm từ
起床
qǐ chuáng

thức dậy; ngủ dậy

Cụm từ
起床号
qǐ chuáng háo

kèn báo thức

Cụm từ
起床气
qǐ chuáng qì

cáu kỉnh do ngủ không ngon; dễ cáu buổi sáng

Cụm từ
气喘吁吁
qì chuǎn xū xū

thở hổn hển; thở dốc

Cụm từ
气锤
qì chuí

búa hơi; búa khí nén

Cụm từ
蕲春
Qí chūn

Huyện Kỳ Xuân ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
蕲春县
Qí chūn Xiàn

Huyện Kỳ Xuân ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc

Cụm từ
其次
qí cì

tiếp theo; thứ hai

Cụm từ
起磁
qǐ cí

từ hóa; làm cho nhiễm từ

Cụm từ
齐次
qí cì

đồng dạng (toán)

Cụm từ
气粗
qì cū

nóng nảy; hách dịch

Cụm từ
齐大非耦
qí dà fēi ǒu

biến thể của 齊大非偶|齐大非偶[qi2 da4 fei1 ou3]

Cụm từ
七大工业国集团
qī dà gōng yè guó jí tuán

G7, nhóm 7 nước công nghiệp: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (nay là G8, bao gồm Nga)

Cụm từ
七大姑八大姨
qī dà gū bā dà yí

họ hàng xa

Cụm từ
齐打夯儿地
qí dǎ hāng r de

đồng thanh và nhất trí (tiếng địa phương)

Cụm từ
乞贷
qǐ dài

cầu xin một khoản vay

Cụm từ