Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起到

qǐ dào

起到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起到 trong tiếng Việt

(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qi3 dao4 xx5 zuo4 yong4]) có tác dụng (thúc đẩy, v.v.); đóng vai trò (ổn định, v.v.)

Tra từ liên quan