Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脐带臍帶

qí dài

脐带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脐带 trong tiếng Việt

dây rốn

Tra từ liên quan