Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
黔西县
Qián xī xiàn

huyện Tiềm Tây, địa khu Tị Giới 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
千禧一代
Qiān xǐ Yī dài

Thế hệ Y; Thế hệ Millennials

Cụm từ
谦虚
qiān xū

khiêm tốn; tự hạ mình; nói một cách khiêm tốn

Cụm từ
浅学
qiǎn xué

học hành nông cạn; thiển cận; kiến thức hạn hẹp

Cụm từ
钱学森
Qián Xué sēn

Qian Xuesen (1911-2009), nhà khoa học và kỹ sư hàng không vũ trụ Trung Quốc

Cụm từ
谦逊
qiān xùn

khiêm tốn; nhún nhường; không phô trương; tính khiêm tốn

Cụm từ
前咽
qián yān

tiền hầu (sinh học)

Cụm từ
前沿
qián yán

(quân sự) vị trí tiền tiêu; tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn

Cụm từ
前燕
Qián Yān

Tiền Yên thời Thập Lục Quốc (337-370)

Cụm từ
前言
qián yán

lời mở đầu; lời tựa; giới thiệu

Cụm từ
迁延
qiān yán

trì hoãn lâu dài

Cụm từ
千阳
Qiān yáng

huyện Thiên Dương ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
黔阳
Qián yáng

huyện Tiềm Dương trước đây, nay sáp nhập vào huyện Hoài Hóa 懷化縣|怀化县[Huai2 hua4 xian4], Hồ Nam

Cụm từ
前仰后合
qián yǎng hòu hé

lắc lư tới lui; đung đưa qua lại

Cụm từ
千阳县
Qiān yáng Xiàn

huyện Thiên Dương ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Cụm từ
黔阳县
Qián yáng xiàn

huyện Tiềm Dương trước đây trong huyện Hoài Hóa 懷化縣|怀化县[Huai2 hua4 xian4], Hồ Nam

Cụm từ
前夜
qián yè

đêm hôm trước; đêm trước

Cụm từ
千叶县
Qiān yè xiàn

tỉnh Chiba, Nhật Bản

Cụm từ
千亿
qiān yì

vô số; trăm tỷ

Cụm từ
歉意
qiàn yì

lời xin lỗi; sự hối tiếc

Cụm từ
浅易
qiǎn yì

dễ dàng; đơn giản; phù hợp cho người mới bắt đầu

Cụm từ
潜移
qián yí

thay đổi không hữu hình; biến đổi không nhận ra; thay đổi sau cánh gà

Cụm từ
迁移
qiān yí

di cư; di chuyển

Cụm từ
潜移默化
qián yí mò huà

ảnh hưởng một cách không nhận ra; tác động một cách bí mật

Cụm từ
前因
qián yīn

tiền căn

Cụm từ
牵引
qiān yǐn

kéo; kéo (một cỗ xe); kéo đi

Cụm từ
牵引车
qiān yǐn chē

đơn vị đầu kéo; xe tải đầu kéo; máy kéo chính

Cụm từ
倩影
qiàn yǐng

hình ảnh đẹp của người phụ nữ

Cụm từ
潜影
qián yǐng

ẩn giấu; hình ảnh tiềm ẩn (trong nhiếp ảnh)

Cụm từ
牵引力
qiān yǐn lì

lực động; lực kéo

Cụm từ