Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前咽

qián yān

前咽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前咽 trong tiếng Việt

tiền hầu (sinh học)

Tra từ liên quan