潜移 là gì?
潜移 [qián yí] có nghĩa là thay đổi không hữu hình; biến đổi không nhận ra; thay đổi sau cánh gà.
Nghĩa của từ 潜移 trong tiếng Việt
- thay đổi không hữu hình
- biến đổi không nhận ra
- thay đổi sau cánh gà
Cách đọc và ghi nhớ 潜移
潜移 được đọc là qián yí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay đổi không hữu hình; biến đổi không nhận ra; thay đổi sau cánh gà”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .