Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜移潛移

qián yí

潜移 là gì?

潜移 [qián yí] có nghĩa là thay đổi không hữu hình; biến đổi không nhận ra; thay đổi sau cánh gà.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜移 trong tiếng Việt

  1. thay đổi không hữu hình
  2. biến đổi không nhận ra
  3. thay đổi sau cánh gà

Cách đọc và ghi nhớ 潜移

潜移 được đọc là qián yí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay đổi không hữu hình; biến đổi không nhận ra; thay đổi sau cánh gà”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan