千阳千陽 Qiān yáng 千阳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 千阳 trong tiếng Việt huyện Thiên Dương ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan