Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
千阳千陽

Qiān yáng

千阳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 千阳 trong tiếng Việt

huyện Thiên Dương ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây

Tra từ liên quan