潜移默化潛移默化 qián yí mò huà 潜移默化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 潜移默化 trong tiếng Việt ảnh hưởng một cách không nhận ratác động một cách bí mật 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan