Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
潜移默化潛移默化

qián yí mò huà

潜移默化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 潜移默化 trong tiếng Việt

  1. ảnh hưởng một cách không nhận ra
  2. tác động một cách bí mật
Tra từ liên quan