牵引力 là gì?
牵引力 [qiān yǐn lì] có nghĩa là lực động; lực kéo.
Nghĩa của từ 牵引力 trong tiếng Việt
- lực động
- lực kéo
Cách đọc và ghi nhớ 牵引力
牵引力 được đọc là qiān yǐn lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lực động; lực kéo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .