Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵引力牽引力

qiān yǐn lì

牵引力 là gì?

牵引力 [qiān yǐn lì] có nghĩa là lực động; lực kéo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵引力 trong tiếng Việt

  1. lực động
  2. lực kéo

Cách đọc và ghi nhớ 牵引力

牵引力 được đọc là qiān yǐn lì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lực động; lực kéo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan