Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
前者
qián zhě

cái trước

Cụm từ
牵着鼻子走
qiān zhe bí zi zǒu

dắt mũi

Cụm từ
前镇
Qián zhèn

khu Tiền Trấn của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan

Cụm từ
签证
qiān zhèng

thị thực; cấp thị thực

Cụm từ
前镇区
Qián zhèn qū

khu Tiền Trấn của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], miền nam Đài Loan

Cụm từ
前置
qián zhì

đặt trước; phía trước; dẫn đầu; tiền

Cụm từ
前肢
qián zhī

chi trước; chân trước

Cụm từ
潜质
qián zhì

tiềm năng

Cụm từ
牵制
qiān zhì

kiểm soát; kiềm chế; hạn chế; cản trở; trói chân (quân địch)

Cụm từ
钳制
qián zhì

đàn áp; bịt miệng; kiểm duyệt

Cụm từ
前置词
qián zhì cí

giới từ

Cụm từ
前置修饰语
qián zhì xiū shì yǔ

thành tố đứng trước (ngữ pháp)

Cụm từ
钱钟书
Qián Zhōng shū

Tiền Chung Thư (1910-1998), học giả văn học và tiểu thuyết gia, tác giả tiểu thuyết Vây Thành 圍城|围城 năm 1947

Cụm từ
千周
qiān zhōu

kilô chu kỳ (KC), bằng 1.000 Hz

Cụm từ
钳住
qián zhù

kẹp chặt; đàn áp

Cụm từ
前传
qián zhuàn

phần tiền truyện

Cụm từ
倩装
qiàn zhuāng

trang phục đẹp

Cụm từ
钱庄
qián zhuāng

tiệm tiền kiểu cũ (một loại ngân hàng tư nhân xuất hiện đầu tiên vào thời Minh, phát triển mạnh vào thời Thanh, và không còn sau năm 1949); (thời hiện đại) công ty tài chính phi…

Cụm từ
前缀
qián zhuì

tiền tố (ngôn ngữ học)

Cụm từ
签字
qiān zì

ký tên; chữ ký

Cụm từ
茜紫
qiàn zǐ

cây xô thơm (thảo mộc)

Cụm từ
钎子
qiān zi

mũi khoan búa để khoan đá

Cụm từ
钳子
qián zi

kìm; đôi kìm; cái kẹp; mỏ kẹp; đồ kẹp; móng (của cua, v.v.); LT:把[ba3]; (tiếng địa phương) hoa tai

Cụm từ
铅字
qiān zì

chữ in; chữ rời

Cụm từ
签字笔
qiān zì bǐ

bút dạ; bút bi nước; bút mực gel

Cụm từ
签字费
qiān zì fèi

tiền thưởng ký hợp đồng

Cụm từ
千字节
qiān zì jié

kilobyte

Cụm từ
千字文
Qiān zì wén

Thiên Tự Văn, bài thơ thế kỷ 6 dùng làm sách vỡ lòng truyền thống

Cụm từ
签字者
qiān zì zhě

người ký

Cụm từ
潜踪
qián zōng

đang ẩn náu

Cụm từ