Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前因

qián yīn

前因 là gì?

前因 [qián yīn] có nghĩa là tiền căn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前因 trong tiếng Việt

tiền căn

Cách đọc và ghi nhớ 前因

前因 được đọc là qián yīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiền căn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan