Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前沿

qián yán

前沿 là gì?

前沿 [qián yán] có nghĩa là (quân sự) vị trí tiền tiêu; tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前沿 trong tiếng Việt

  1. (quân sự) vị trí tiền tiêu
  2. tiên tiến
  3. hàng đầu
  4. mũi nhọn

Cách đọc và ghi nhớ 前沿

前沿 được đọc là qián yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(quân sự) vị trí tiền tiêu; tiên tiến; hàng đầu; mũi nhọn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan