Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵引牽引

qiān yǐn

牵引 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵引 trong tiếng Việt

  1. kéo
  2. kéo (một cỗ xe)
  3. kéo đi
Tra từ liên quan