Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浅学淺學

qiǎn xué

浅学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浅学 trong tiếng Việt

học hành nông cạn; thiển cận; kiến thức hạn hẹp

Tra từ liên quan